nhà chồng

Học thuật
Thân thiện
nhà chồng

Cô gái mang quà đến thăm nhà chồng vào dịp Tết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia đình của người chồng: Chỉ tập thể những người thân thuộc (như cha mẹ, anh chị em) của người chồng, được nhìn từ góc độ của người vợ (người làm dâu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuối tuần này, vợ chồng tôi sẽ về thăm nhà chồng.
    • ấy rất hòa thuận với nhà chồng.
    • Món quà này để biếu nhà chồng tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm dâu nhà chồng": Cụm từ chỉ vai trò vị thế của người phụ nữ trong gia đình chồng.

    • ấy mới về làm dâu nhà chồng được một tháng.
  • "Bên nhà chồng": Cách nói nhấn mạnh về phía gia đình chồng.

    • Lễ cưới sẽ được tổ chứcquê bên nhà chồng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà vợ (danh từ): Gia đình của người vợ, được nhìn từ góc độ của người chồng (người làm rể).
  • Bên chồng (danh từ): Cách nói thân mật, tương đương với "nhà chồng".
  • Gia đình chồng (danh từ): Cách nói trang trọng hơn, cùng nghĩa với "nhà chồng".
Từ đồng nghĩa
  • Phía chồng: Chỉ về phía gia đình chồng.
  • Họ nhà chồng: Cách gọi tính chất thân tộc, dòng họ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, hôn nhân, thể hiện mối quan hệ thân tộc.
  • Mang sắc thái trung tính, nhưng tùy ngữ cảnh có thể hàm ý về những mối quan hệ phức tạp trong gia đình truyền thống.
  • từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói văn viết.
nhà chồng

Cô gái mang quà đến thăm nhà chồng vào dịp Tết.

  1. Gia đình bên chồng trong quan hệ với người làm dâu.